Tất tần tật kiến thức về tính từ dài trong tiếng Anh

Như đã nói ở bài viết về bài tập tính từ và trạng từ. Việc sử dụng thêm tính từ trong câu sẽ giúp câu văn của chúng ta trở nên mượt mà mà tự nhiên hơn.

Tuy nhiên, một số bạn vẫn chưa thật sự nắm vững các kiến thức về tính từ, đặc biệt là tính từ dài. Vì vậy các bạn vẫn chưa làm tốt phần bài tập.

Chính vì vậy, hôm nay mình sẽ tổng hợp và chia sẻ đến các bạn tất cả kiến thức cần thiết về tính từ dài trong tiếng Anh mà các bạn cần phải nắm vững. Hãy cùng mình tìm hiểu ngay nhé.

Tính từ dài trong tiếng Anh là gì?

Tính từ dài trong tiếng Anh là gì
Tính từ dài trong tiếng Anh là gì?

Trước khi tìm hiểu về tính từ dài. Chúng ta hãy tìm hiểu sơ qua về tính từ trước nhé.

Tính từ là gì?

Tính từ là những từ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc nào đó. Tính thì thường được viết tắt là adj và chức năng của tính từ là bổ nghĩa cho danh từ.

Dấu hiệu nhận biết tính từ

Hầu hết các tính từ sẽ được kết thúc bằng các hậu tố sau:

  • Tận cùng là -ful: beautiful, cheerful, careful, ..
  • Tận cùng là -able: memorable, comfortable,…
  • Tận cùng là -ous: humorous, dangerous, ..
  • Tận cùng là -ive: competitive, attractive…
  • Tận cùng là -ic: specific, economic, automatic,…
  • Tận cùng là -ed : interested, excited, tired,…
  • Tận cùng là -ing: exciting, interesting,…
  • Tận cùng là -ent: dependent,intelligent, independent,…

Định nghĩa tính từ dài trong tiếng Anh

Tính từ dài trong tiếng Anh là tính từ mà khi đọc có hai âm tiết trở lên ví dụ như: Beautiful, comfortable,…. Ngoài ra, một số tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, và –et thì cùng được xem là tính từ ngắn ví dụ như: Heavy, pretty,… vẫn được xem là tính từ ngắn.

Xem thêm: So sánh hơn với tính từ ngắn: Công thức và bài tập vận dụng

Cách sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh

Sau khi đã có đầy đủ các kiến thức cần thiết để phân biệt tính từ dài trong tiếng Anh. Sau đây hãy cùng mình tìm hiểu cách sử dụng của tính từ dài nhé.

Cách sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh
Cách sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh

Bổ nghĩa cho danh từ

Chức năng chung của tính từ là để bổ nghĩa cho danh từ, và tính từ dài cũng không ngoại lệ. Các bạn có thể sử dụng tính từ dài trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ

Ex:

  • She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái đẹp).
  • Alisa is an intelligent student. (Alisa là một học sinh thông minh).

So sánh ngang bằng

Các bạn cũng có thể sử dụng tính từ dài trong điểm ngữ pháp so sánh bằng tiếng Anh với công thức sau đây.

Công thức: S + to be + as + adj + as + N/ pronoun.

Ex: My sister room  is as comfortable as my room. (Phòng của chị tôi thoải mái như phòng của tôi).

So sánh hơn

So sánh hơn là điểm ngữ pháp tiếp theo được sử dụng kết hợp với tính từ dài. Các bạn lưu ý hãy đặt tính từ dài sau “more” và trước “than” nhé.

Công thức: S + to be + more + adj + than + Noun/ Pronoun

Ex: 

  • My dress is more beautiful than yours. (Cái váy của tôi thì đẹp hơn của bạn).
  • I am more independent than my younger brother. (Tôi thì độc lập hơn em trai của tôi).

So sánh nhất

Công thức: S + to be + the most + adj + Noun/ Pronoun

Ex: 

  • Vy is the most intelligent student in my class. (Vy là học sinh thông minh nhất lớp tôi).
  • Maria is the most hard – working staff in my team. (Maria là nhân viên chăm chỉ làm việc nhất trong nhóm tôi).

Note: Một số tính từ ngắn nhưng kết thúc bằng -ed thì vẫn được xem là tính từ dài khi áp dụng cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất.

  • Tired – more tired – the most tired: Mệt mỏi
  • Pleased – more pleased – the most pleased: Hài lòng

Xem thêm: Tổng hợp bảng danh sách tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh

50 tính từ phổ biến trong tiếng Anh

50 Tính từ phổ biến trong tiếng Anh
50 Tính từ phổ biến trong tiếng Anh
  • Different: Khác nhau      
  • Used: Được sử dụng
  • Important: Quan trọng 
  • Every: Mỗi
  • Large: Lớn
  • Available: Sẵn có
  • Popular: Phổ biến
  • Able: Có thể làm được điều gì đó
  • Basic: Cơ bản
  • Known: Được biết đến     
  • Various: Khác nhau, không giống nhau   
  • Difficult: Khó khăn   
  • Several: Vài   
  • United: Liên kết, hợp nhất  
  • Historical: Tính lịch sử 
  • Hot: Nóng
  • Useful: Hữu ích      
  • Mental: Thuộc tinh thần
  • Scared: Sợ hãi
  • Additional: Thêm vào
  • Emotional: Thuộc cảm xúc
  • Old: Cũ
  • Political: Chính trị
  • Similar: Tương tự
  • Healthy: Khỏe mạnh
  • Financial: Thuộc tài chính
  • Medical: (Thuộc) y học
  • Traditional: (Thuộc) truyền thống
  • Federal: (thuộc) liên bang
  • Entire: Toàn bộ, hoàn toàn
  • Strong: Mạnh mẽ
  • Actual: Thực tế
  • Dangerous: Nguy hiểm
  • Successful: Thành công
  • Electrical: (Thuộc) điện
  • Expensive: Đắt
  • Intelligent: Thông minh 
  • Pregnant: Mang thai
  • Interesting: Thú vị
  • Poor: người Nghèo
  • Happy: hạnh phúc
  • Responsible: Chịu trách nhiệm
  • Cute: Dễ thương
  • Helpful: Hữu ích
  • Recent: Gần đây 
  • Willing: Sẵn sàng
  • Nice: Đẹp
  • Wonderful: Tuyệt vời
  • Impossible: Không thể
  • Serious: Nghiêm trọng

Trên đây là tổng hợp phần kiến thức cần biết về tính từ dài trong tiếng Anh. 

Ngoài ra, Khoaquocte.vn cũng đã tổng hợp 50 tính từ trong tiếng Anh phố biến nhất và chia sẻ đến bạn. Bạn hãy học thuộc những tính từ này và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày nhé.

Chúc các bạn thành công trên con đường học tập tiếng Anh. Nếu các bạn thích bài viết của mình, đừng quên để lại bình luận cho mình biết nhé!

Bình luận

Bài viết liên quan: