425+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Nguyên đán

Tết Nguyên Đán, hay còn gọi là “Tet Holiday” không chỉ là thời điểm chuyển giao từ năm cũ sang năm mới mà từ lâu nó đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng của người châu Á nói chung, và của người Việt Nam nói riêng. 

Cũng chính vì sự đặc biệt của ngày lễ này mà Tết nguyên đán đã không ít lần xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, đặc biệt là phần thi IELTS Speaking.

Vì vậy, ngay sau đây, mình xin được chia sẻ đến các bạn tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết nguyên đán giúp bạn có thể tự tin nói về chủ đề này. 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết nguyên đán về các hoạt động phổ biến

Tết đến là lúc mà nhiều gia đình nô nức dọn dẹp, trang hoàng, sắm sửa lại cho ngôi nhà của mình để chuẩn bị đón một năm mới đầy niềm vui và may mắn. Sau đây là một số từ vựng tiếng Anh dùng để nói về các hoạt động đặc trưng trong dịp Tết.

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong ngày Tết nguyên đán
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong ngày Tết nguyên đán
  • Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau.
  • Decorate the house: Trang trí nhà cửa.
  • Spend time with our loved ones: Dành thời gian với những người yêu thương.
  • Have one week of during Tet holiday: Có một tuần nghỉ trong dịp tết.
  • Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước.
  • Go to flower market: Đi chợ hoa.
  • Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè.
  • Watch Tao Quan show: xem Táo Quân.
  • Prepare five – fruit tray: Bày mâm ngũ quả.
  • Ask for calligraphy pictures: Xin chữ thư pháp.
  • Watch the fireworks: Xem pháo hoa.
  • Receive red envelope: Nhận bao lì xì.
  • Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên. 
  • Burn joss paper/gold paper: Đốt vàng mã.
  • Expel evil: Xua đuổi tà ma.
  • Spring festival: Hội xuân.
  • Dress up: Ăn diện.
  • Play cards: Đánh bài.
  • Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình.
  • Release fish/birds back into the wild: Phóng sinh cá/chim.

Các món ăn trong dịp Tết nguyên đán

Nhắc đến ngày Tết không thể không nhắc đến những món ăn đặc trưng như bánh chưng, bánh giầy, nem,…. Và có bao giờ bạn tự hỏi những món ăn đó trong tiếng Anh là gì? Ngay sau đây hãy cùng mình tìm hiểu các từ vựng chủ đề tết nguyên đán về các món ăn nhé!

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn trong ngày Tết nguyên đán
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết nguyên đán
  • Chung Cake: Bánh Chưng.
  • Steamed sticky rice: Xôi.
  • Mung beans: Hạt đậu xanh.
  • Dried candied fruits: Mứt.
  • Vietnamese Sausage: Giò lụa.
  • Jellied meat: Thịt đông.
  • Pig trotters: Chân giò.
  • Dried bamboo shoots: Măng khô.
  • Roasted watermelon seeds: Hạt dưa.
  • Banh chung/Banh giay (n): Bánh chưng/bánh giầy.
  • Pickled small leeks (n): Củ kiệu muối/dưa kiệu.
  • Candied fruits (n): Mứt trái cây.
  • Meat stewed in coconut juice (n): Thịt kho nước dừa.
  • Pig trotter (n): Chân giò, giò heo.
  • Jellied meat: Thịt đông.
  • Fermented pork (n): Nem chua.
  • Coconut: Dừa.
  • Pawpaw (papaya): Đu đủ.
  • Mango: Xoài.
  • Five – fruit tray: Mâm ngũ quả.

Các loại hoa không thể thiếu trong dịp Tết

Đặc trưng của người dân Việt Nam đó là thường chưng hoa trong dịp Tết. Ta thường hay nói, miền Bắc thì có đào, miền Nam thì có mai. Tuy nhiên, ngoài hai loại hoa này vẫn còn một số loại hoa khác cũng thường xuyên được trưng bày trong dịp lễ đặc biệt này, đó là:

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa trong ngày Tết nguyên đán
Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa trong ngày Tết nguyên đán
  • Peach blossom: Hoa đào.
  • Apricot blossom: Hoa mai.
  • Kumquat tree: Cây quất.
  • Marigold: Cúc vạn thọ.
  • Paperwhite: Hoa thủy tiên.
  • Orchid: Hoa lan.
  • The New Year tree: Cây nêu.

Xem thêm: Học nhanh các tháng trong tiếng Anh chỉ trong 15p

Các lễ nghi không thể thiếu trong ngày Tết

Một số lễ nghi trong ngày Tết như: viết thư pháp, xông đất, lì xi cho con cháu dường như đã trở thành nét đặc trưng trong văn hóa Việt Nam. Đây cũng là một trong những đặc trưng thu hút các du khách nước ngoài đến tìm hiểu và trải nghiệm. Vậy các bạn hãy cùng mình tìm hiểu các lễ nghi này trong tiếng Anh là gì nhé!

Các lễ nghi trong ngày Tết
Các lễ nghi trong ngày Tết
  • Banquet: Bữa tiệc/cỗ.
  • Parallel: Câu đối.
  • Calligraphy pictures: Thư pháp.
  • Incense: Hương trầm.
  • Altar: Bàn thờ.
  • The kitchen god: Táo quân.
  • Fireworks: Pháo hoa.
  • Firecrackers: Pháo.
  • First caller: Người xông đất.
  • Red envelope: Bao lì xì.
  • Lucky money: Tiền lì xì.

Dịp tết không chỉ là dịp chuyển giao giữa năm cũ sang năm mới, mà còn là cơ hội để mỗi chúng ta lưu giữ lại nét đẹp truyền thống của dân tộc. 

Những món ăn, những câu chúc, những lễ nghi trong ngày Tết chính là nét đẹp mang đậm bản sắc văn hóa của người Việt Nam. Đó chính là thứ mà mỗi người con đất Việt dù là ai, sinh sống ở đất nước nào cũng cần phải lưu giữ.

Trên đây là bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề Tết nguyên đán mà Khoaquocte.vn gửi đến bạn. Hy vọng bạn sẽ có một mùa Lễ ấm áp bên bạn bè và gia đình.

Ngoài ra, chúng mình cũng đã tổng hơp 99+ câu đố vui để bạn có thể hỏi bạn bè, người thân mình. Đây là cách để vừa tạo không khí gia đình vui vẻ, vừa gắn kết tình cảm trong dịp Tết đặc biệt này.

Nếu bạn muốn biết thêm từ vựng tiếng Anh về chủ đề nào khác, hãy để lại bình luận cho chúng mình biết nhé.

 

Bình luận

Bài viết liên quan: